Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

Darrera actualització30.10.2026 13:35:57, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, No se'n mostren senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Aparellaments per taulersRd.1/9 , Sense emparellar
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Rànquing inicial

Núm. NomFEDSexeTipusGrClub/Ciutat
1
Dương, NamPBCB17Phan Bội Châu – Phan Thiết
2
Đào, Đức QuangBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
3
Đặng, Tuấn HảiGTXB17Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt
4
Đậu Xuân Dương,CYRCLB Đà Lat Yersin Chess
5
Đồng, Anh KhoaDTBB17Dtntthpt Bình Thuận
6
Hoàng, Lâm Nhật NamDTRB17Thpt Đức Trọng
7
Hoàng, Tiến HưngNQTB17Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín
8
Huỳnh, Đăng HuyPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
9
Kỳ, Kính Thiện NhânDMLB17Thpt Đắk Mil
10
Lê, Cao ThắngCYRB17Clb Đà Lạt Yersin Chess
11
Lê, HoàngCPTB17Clb Cv Phường Phan Thiết
12
Lê, Minh TrọngPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
13
Lê, Sỹ TàiPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
14
Lù, Hoàng LợiDTRB17Thpt Đức Trọng
15
Mai, Đức NamPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
16
Mai, Văn Thái AnYIRB17Trường Yersin Đà Lạt
17
Nguyễn, Bảo KhangPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
18
Nguyễn, Doãn ÝCHDB17Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo
19
Nguyễn, Đại NghĩaNQTB17Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín
20
Nguyễn, Đình Anh KhôiNKLB17Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
21
Nguyễn, Đình KhánhBLMB17Thpt Bảo Lâm
22
Nguyễn, Hoàng ThịnhLOHB17Trường Thpt Lộc Thành
23
Nguyễn, Hoàng VũPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
24
Nguyễn, Khánh ĐăngLPTB17Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết
25
Nguyễn, Lê Sinh PhúCPTB17Clb Cv Phường Phan Thiết
26
Nguyễn, Ngọc Nam TháiCTLB17Thpt Chuyên Thăng Long
27
Nguyễn, Nhật MinhYIRB17Trường Yersin Đà Lạt
28
Nguyễn, Phương NamBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
29
Nguyễn, Quang HuyBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
30
Nguyễn, Quốc NamCYRB17Clb Đà Lạt Yersin Chess
31
Nguyễn, Quốc Xuân TườngNKLB17Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
32
Nguyễn, Tiến MạnhBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
33
Nguyễn, Thiện NhânYIRB17Trường Yersin Đà Lạt
34
Nguyễn, Văn TrườngNCTB17Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh
35
Nguyễn, Vân TrườngPBCB17Phan Bội Châu – Phan Thiết
36
Nguyễn, Việt TiếnNCTB17Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh
37
Nguyễn, Võ Gia HuyPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
38
Phạm, Đăng KhoaBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
39
Phạm, Gia Minh QuânCHDB17Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo
40
Phạm, Gia NguyênYIRB17Trường Yersin Đà Lạt
41
Phạm, Gia TườngLPTB17Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết
42
Phạm, Quốc ThịnhTULB17Thpt Trần Phú – Đà Lạt
43
Phạm, Văn ĐứcCAHB17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
44
Phan, Hoàng Hải ĐăngGTXB17Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt
45
Phan, Thanh ThuậnCHDB17Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo
46
Phan, Văn ThắngCAHB17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
47
Tsuzuki, Nhật AnhYIRB17Trường Yersin Đà Lạt
48
Trần, Đình NghĩaPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
49
Trần, Hoàng GiápDLHB17Thpt Đức Linh
50
Trần, Hoàng Phước TríCTLB17Thpt Chuyên Thăng Long
51
Trần, Lê Quang KhảiTULB17Thpt Trần Phú – Đà Lạt
52
Trần, Minh KhôiCPTB17Clb Cv Phường Phan Thiết
53
Trần, Phan Gia MinhDMLB17Thpt Đắk Mil
54
Trần, Thăng LongLOHB17Trường Thpt Lộc Thành
55
Trần, Văn TháiDTBB17Dtntthpt Bình Thuận
56
Vũ, Đình Bình MinhNQTB17Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín
57
Vũ, Nguyễn Quốc ToảnBLMB17Thpt Bảo Lâm
58
Vũ, Quang KhôiBLMB17Thpt Bảo Lâm
59
Vũ, Trọng Uy KhoaDMLB17Thpt Đắk Mil
60
Vương, Hoàng PhongHTDB17Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng
61
Vy, Hoàng Hải PhongPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng